越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gần nhất” (1)
gần nhất
英语
形Most recent
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
In the most recent medical check-up, doctors discovered a small spot.
相关词“gần nhất” (0)
未找到相关词。
短语“gần nhất” (1)
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
In the most recent medical check-up, doctors discovered a small spot.
